phúc âm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư trả lời, thư hồi âm: "Phúc âm" một từ , dùng để chỉ bức thư được viết để trả lời một bức thư đã nhận được trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã gửi phúc âm cho người bạn sau nhiều năm mất liên lạc.
    • Tôi vẫn chờ đợi phúc âm từ cơ quan về đơn xin việc của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chưa phúc âm": chưa nhận được thư trả lời.
    • thư ông gửi đi đã lâu nhưng vẫn chưa phúc âm.
Biến thể từ gần giống
  • Hồi âm (danh từ): thư trả lời, tin trả lời (nghĩa tương đương phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại).

    • Anh ấy hứa sẽ gửi hồi âm trong tuần này.
  • Thư trả lời (cụm danh từ): cách diễn đạt phổ biến, nghĩa nhất hiện nay.

Từ đồng nghĩa
  • Thư đáp: thư trả lời (từ ).
  • Thư hồi âm: thư trả lời.
Lưu ý
  • Từ "phúc âm" với nghĩa "thư trả lời" ngày nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, cần phân biệt từ "phúc âm" này với từ "Phúc Âm" (viết hoa) trong Công giáo, từ gốc Hán-Việt chỉ sách hoặc tin mừng về Chúa Giê-su. Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn nguồn gốc khác nhau.
  1. Trả lời thư bằng thư ().

Từ gần giống

Từ chứa "phúc âm"